Bản dịch của từ 痍伤 trong tiếng Việt

痍伤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

痍伤 (Danh từ)

yí shāng
01

Người bị thương, nạn nhân chịu tổn thương (từ Hán Việt: = vết thương)

2.指受创伤的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bị thương, chịu tổn thương (thường nói về vết thương, thương tích)

1.受创伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痍伤

shāng

Các từ liên quan

痍叛
痍毁
痍痏
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
痍
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép