Bản dịch của từ 痍叛 trong tiếng Việt
痍叛
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
痍叛 (Cụm từ)
【yí pàn】
01
受创的叛逆者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痍叛
yí
痍
pàn
叛
Các từ liên quan
痍伤
痍毁
痍痏
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 夷
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,夷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹫
杝
𠅌
蛦
彝
煕
㦾
匜
䇵
冝
咦
佗
瘽
瘱
㾡
㿑
痲
痽
㾚
瘟
疢
瘿
瘸
癞
䤚
婧
䝘
㖣
訝
菪
惙
椘
埴
㴁
跂
渐
疮痍
创痍
疮痍满目
满目疮痍
