Bản dịch của từ 痍痏 trong tiếng Việt
痍痏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
痍痏 (Danh từ)
【yí wěi】
01
Vết thương, thương tích (thường chỉ tổn thất, thương tích do chiến loạn gây ra)
创伤。多指战乱所造成的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痍痏
yí
痍
wěi
痏
Các từ liên quan
痍伤
痍叛
痍毁
痏疥
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 夷
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,夷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹫
杝
𠅌
蛦
彝
煕
㦾
匜
䇵
冝
咦
佗
瘽
瘱
㾡
㿑
痲
痽
㾚
瘟
疢
瘿
瘸
癞
䤚
婧
䝘
㖣
訝
菪
惙
椘
埴
㴁
跂
渐
疮痍
创痍
疮痍满目
满目疮痍
