ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
痎市
Bảng phân tích âm vị 痎
Jiē
Chợ họp cách ngày, tức là mỗi hai ngày họp một lần
隔日一次的集市。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiē
痎
shì
市
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép