Bản dịch của từ 痏 trong tiếng Việt
痏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
痏 (Danh từ)
【wěi】
01
Nhọt; vết thương
疮;伤口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 㽱, 𢈓
- Hình thái radical:
- ⿸疒有
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痿
玮
㾯
纬
䍷
暐
㥨
韡
㧑
骩
炜
屗
又
唀
㹨
佦
䞥
狖
釉
鼬
姷
㓜
囿
貁
㽣
澚
㹼
粖
飫
礜
隩
僪
爩
籲
諭
譽
㾔
癘
㾁
㽿
癴
癲
痢
疸
痃
㾘
痮
疴
䋈
㡕
鄇
豜
鿎
婗
羛
谔
㑰
鹿
㫊
喏
疮痏
