ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
痑
Bảng phân tích âm vị 痑
Tān
Mệt mỏi, kiệt sức như người gánh vác nặng nề (như câu ca dao: “Áp lực nặng như lưng ngựa, người gánh hàng đảm mềm nhũn”).
疲乏:“压得那马背郎当,担夫~软。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép