Bản dịch của từ 痒噱噱 trong tiếng Việt
痒噱噱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
痒噱噱 (Động từ)
【yǎng jué jué】
01
(ngứa ngáy) Tôi không thể không muốn cười lớn hoặc cười khúc khích (với cảm giác nhột nhột)
痒得忍不住要笑出声来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痒噱噱
yǎng
痒
jué
噱
Các từ liên quan
痒剌剌
痒处
痒心
痒技
痒斯斯
噱嗢
噱噱
噱头
噱谈
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𤶪, 𦍲, 癢, 𤻰
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仰
氧
眏
䑆
礢
岟
䒋
佒
蛘
坱
紻
懩
癕
癫
疔
㽲
瘭
癝
疛
㿚
疸
痤
痰
痂
絈
䂪
绹
赹
䖏
動
𠊨
菢
𠋘
㧿
挲
笮
痒痒
发痒
皮痒
瘙痒
抓痒
手痒
搔痒
怕痒
痛痒
痒疥
