Bản dịch của từ 痒技 trong tiếng Việt

痒技

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

痒技 (Động từ)

yǎng jì
01

Háo hức muốn thể hiện kỹ năng; nóng lòng phô diễn (kỹ thuật hoặc khả năng)

急欲表现某种技能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痒技

yǎng

Các từ liên quan

痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒斯斯
技俩
痒
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𤶪, 𦍲, 癢, 𤻰
Hình thái radical:
⿸,疒,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép