Bản dịch của từ 痒斯斯 trong tiếng Việt

痒斯斯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

痒斯斯 (Tính từ)

yǎng sī sī
01

Một chút ngứa/ngứa ngáy (miêu tả cảm giác hơi ngứa, không dữ dội)

形容有点儿痒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痒斯斯

yǎng

Các từ liên quan

痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
斯世
斯人独憔悴
斯养
痒
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𤶪, 𦍲, 癢, 𤻰
Hình thái radical:
⿸,疒,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép