Bản dịch của từ 痓 trong tiếng Việt
痓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
痓 (Danh từ)
【zhì】
01
Cơn co giật, giống như khi bị chuột rút hoặc co thắt cơ bắp đột ngột (nhớ câu 'thấy đau là bị痓').
痉挛:“发喉痹,嗌肿,~,治主病者。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc, liên quan đến sự truyền nhiệt từ phổi đến thận gây ra các triệu chứng đặc trưng.
中医病症名:“肺移热于肾,传为柔~。”
Ví dụ
