Bản dịch của từ 痓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

Cơn co giật, giống như khi bị chuột rút hoặc co thắt cơ bắp đột ngột (nhớ câu 'thấy đau là bị').

痉挛:“发喉痹,嗌肿,~,治主病者。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc, liên quan đến sự truyền nhiệt từ phổi đến thận gây ra các triệu chứng đặc trưng.

中医病症名:“肺移热于肾,传为柔~。”

Ví dụ
痓
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【痓】
Hình thái radical:
⿸,疒,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép