Bản dịch của từ 痔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Danh từ)

zhì
01

Bệnh trĩ; trĩ

病,肛门或直肠末端的静脉由于郁血扩张而形成的突起的小结节分为内痔、外痔和内外混合痔症状是发痒,灼热,疼痛,大便带血等通称痔疮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

痔
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
𤵁, 𤸟
Hình thái radical:
⿸,疒,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép