Bản dịch của từ 痔漏 trong tiếng Việt

痔漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

痔漏 (Danh từ)

zhì lòu
01

Trĩ lậu

痔疮溃烂经久不愈的病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dò; Trĩ rò

一种肛门疾病,通常伴有出血和疼痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痔漏

zhì

lòu

Các từ liên quan

痔疮
痔疾
痔病
痔瘘
痔衕
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
痔
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
𤵁, 𤸟
Hình thái radical:
⿸,疒,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép