Bản dịch của từ 痕沫 trong tiếng Việt
痕沫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hén | ㄏㄣˊ | h | en | thanh sắc |
痕沫 (Danh từ)
【hén mò】
01
Dấu vết của bọt nước còn sót lại trên bề mặt, như vết bọt sóng biển hay nước chảy để lại.
水沫的痕迹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痕沫
hén
痕
mò
沫
Các từ liên quan
痕印
痕废
痕影
痕挞
痕瑕
沫水
沫血
沫雨
沫饽
- Bính âm:
- 【hén】【ㄏㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 𤶨
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拫
鞎
㯊
痽
癖
癌
㾬
㽿
瘟
癫
癰
㾭
㾸
㾱
㾢
涷
谌
唷
𠋓
䄉
虘
笻
猘
菮
馅
硟
袈
痕迹
疤痕
伤痕
划痕
裂痕
压痕
折痕
凹痕
吻痕
刮痕
