Bản dịch của từ 痕瑕 trong tiếng Việt

痕瑕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hén

ㄏㄣˊhenthanh sắc

痕瑕 (Danh từ)

hén xiá
01

Vết sẹo, vết thâm; nghĩa bóng là điểm yếu, khuyết điểm trong tính cách hoặc sự vật.

瘢痕﹐斑点。比喻缺点﹐毛病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痕瑕

hén

xiá

Các từ liên quan

痕印
痕废
痕影
痕挞
痕沫
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
痕
Bính âm:
【hén】【ㄏㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
𤶨
Hình thái radical:
⿸,疒,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép