ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
痖羊僧
Bảng phân tích âm vị 痖
Yǎ
指愚昧不悟的僧人。比喻不知礼数的人。
yǎ
痖
yáng
羊
sēng
僧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép