Bản dịch của từ 痖门 trong tiếng Việt
痖门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
痖门 (Danh từ)
【yǎ mén】
01
Một huyệt vị trong y học cổ truyền (âm Hán Việt: Ốc môn/Á môn) — nằm trên đường giữa sau cổ, cách đường tóc khoảng 0,5 thốn, giữa gai đốt sống cổ thứ nhất và thứ hai.
穴位名。位于项正中线﹐入发际0.5寸﹐适当第一﹑二颈椎棘突之间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痖门
yǎ
痖
mén
门
Các từ liên quan
痖羊僧
门丁
门上
门上人
门下
门下人
