Bản dịch của từ 痚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

(Danh từ)

xiāo
01

Hen suyễn

哮喘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khó thở

呼吸困难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

痚
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Hình thái radical:
⿸疒孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép