Bản dịch của từ 痛失 trong tiếng Việt
痛失
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
痛失 (Động từ)
【tòng shī】
01
Không giành được (chiến thắng, v.v.)
未能获得(胜利等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỏ lỡ một cơ hội
错过(一个机会)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chịu nỗi đau khi mất một người thân yêu
遭受失去(亲人等)的痛苦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痛失
tòng
痛
shī
失
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 𤹯
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恸
憅
衕
同
慟
㾉
㽵
痊
㾓
瘎
痃
㾆
㾝
痴
疕
瘪
痑
猥
㭹
軯
晶
鈄
傣
殼
葸
㥝
筆
湈
葨
痛快
痛苦
疼痛
头痛
胃痛
酸痛
腹痛
哀痛
心痛
伤痛
