Bản dịch của từ 痛定 trong tiếng Việt
痛定
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
痛定 (Động từ)
【tòng dìng】
01
(见“痛定思痛”)经历痛苦后冷静反思;痛后警醒、深刻反省
1.见“痛定思痛”。
Ví dụ
02
Buồn đau lắng xuống; nỗi đau qua đi, tâm trạng đau buồn dần ổn định (hồi phục sau cú sốc, mất mát)
2.谓悲痛的心情趋于平静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痛定
tòng
痛
dìng
定
Các từ liên quan
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 𤹯
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恸
憅
衕
同
慟
㾉
㽵
痊
㾓
瘎
痃
㾆
㾝
痴
疕
瘪
痑
猥
㭹
軯
晶
鈄
傣
殼
葸
㥝
筆
湈
葨
痛快
痛苦
疼痛
头痛
胃痛
酸痛
腹痛
哀痛
心痛
伤痛
