Bản dịch của từ 痛毁 trong tiếng Việt
痛毁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
痛毁 (Động từ)
【tòng huǐ】
01
Vạch trần, cố ý bôi nhọ đến cùng; ráo riết bôi bẩn danh tiếng người khác (có sắc thái mạnh: phá huỷ uy tín, thanh danh).
1.竭力诋毁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phá hủy hoàn toàn; tàn phá sạch sẽ (nhấn mạnh mức độ hủy hoại triệt để)
2.彻底毁坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痛毁
tòng
痛
huǐ
毁
Các từ liên quan
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 𤹯
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恸
憅
衕
同
慟
㾉
㽵
痊
㾓
瘎
痃
㾆
㾝
痴
疕
瘪
痑
猥
㭹
軯
晶
鈄
傣
殼
葸
㥝
筆
湈
葨
痛快
痛苦
疼痛
头痛
胃痛
酸痛
腹痛
哀痛
心痛
伤痛
