Bản dịch của từ 痛点 trong tiếng Việt

痛点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

痛点 (Danh từ)

tòng diǎn
01

痛点: (生理感受痛觉的受体或引起疼痛的部位;(引申比喻问题需求或弱点例如产品/服务的关键痛点)。可联想汉越词” (đau) + “” (điểm).

生理学上指司痛感的感觉接受器,分布于全身,只要受到刺激,就会引起痛楚的感觉。

Ví dụ
02

由体内疾病所表现于体外的疼痛症状。大多发生在脊椎、经络循行等固定位置。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痛点

tòng

diǎn

痛
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
Các biến thể:
𤹯
Hình thái radical:
⿸,疒,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép