Bản dịch của từ 痛爱 trong tiếng Việt

痛爱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

痛爱 (Danh từ)

tòng ài
01

Thương xót, thương yêu kèm đau buồn; nỗi đau khi yêu thương (Hán-Việt: thống ái)

1.悲痛怜爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thương yêu, yêu mến kèm nỗi đau xót/lo lắng (vừa yêu vừa day dứt, quan tâm tha thiết)

2.疼爱﹐关切喜爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痛爱

tòng

ài

Các từ liên quan

痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
痛
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
Các biến thể:
𤹯
Hình thái radical:
⿸,疒,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép