Bản dịch của từ 痛自创艾 trong tiếng Việt

痛自创艾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

痛自创艾 (Tính từ)

tòng zì chuāng yì
01

Thay đổi bản thân; sửa chữa lỗi lầm và làm lại từ đầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痛自创艾

tòng

chuāng

Các từ liên quan

痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
自下
自下而上
自不量力
创世
创世纪
创业
创业史
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
痛
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
Các biến thể:
𤹯
Hình thái radical:
⿸,疒,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép