Bản dịch của từ 痛警 trong tiếng Việt
痛警
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
痛警 (Động từ)
【tòng jǐng】
01
Cảnh báo nghiêm khắc, cảnh tỉnh sâu sắc (làm cho ai đó nhận ra hậu quả để sửa sai)
深切地警戒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痛警
tòng
痛
jǐng
警
Các từ liên quan
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
警世
警世通言
警世钟
警严
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 𤹯
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恸
憅
衕
同
慟
㾉
㽵
痊
㾓
瘎
痃
㾆
㾝
痴
疕
瘪
痑
猥
㭹
軯
晶
鈄
傣
殼
葸
㥝
筆
湈
葨
痛快
痛苦
疼痛
头痛
胃痛
酸痛
腹痛
哀痛
心痛
伤痛
