Bản dịch của từ 痛骨 trong tiếng Việt
痛骨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
痛骨 (Tính từ)
【tòng gǔ】
01
(用于短语)形容痛入骨髓、极为剧烈或深切的痛苦(见“痛入骨髓”);可理解为“痛彻骨髓”。
见“痛入骨髓”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痛骨
tòng
痛
gǔ
骨
Các từ liên quan
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 𤹯
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恸
憅
衕
同
慟
㾉
㽵
痊
㾓
瘎
痃
㾆
㾝
痴
疕
瘪
痑
猥
㭹
軯
晶
鈄
傣
殼
葸
㥝
筆
湈
葨
痛快
痛苦
疼痛
头痛
胃痛
酸痛
腹痛
哀痛
心痛
伤痛
