Bản dịch của từ 痝 trong tiếng Việt
痝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
痝 (Tính từ)
【máng】
01
Bị bệnh mệt mỏi, suy nhược (như người bị bệnh nặng cảm thấy mệt mỏi, uể oải).
病困。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh do uống rượu gây ra, say rượu hoặc hậu quả của rượu.
酒病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sưng tấy, phù nề (như mặt bị phù do bệnh thận, có hiện tượng sưng lên).
肿起:“肾风之状,多汗,恶风,面~然浮肿。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
