Bản dịch của từ 痝杂 trong tiếng Việt

痝杂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

痝杂 (Tính từ)

máng zá
01

Hỗn tạp, lẫn lộn không thuần khiết (có phần dơ hoặc pha tạp)

混杂不纯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痝杂

máng

Các từ liên quan

痝然
痝痝
痝裂
痝鸿
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
痝
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,尨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿乚丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép