Bản dịch của từ 痝裂 trong tiếng Việt

痝裂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

痝裂 (Danh từ)

máng liè
01

Rối loạn, phân rã; tình trạng hỗn loạn chia rẽ

混乱分裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痝裂

máng

liè

Các từ liên quan

痝杂
痝然
痝痝
痝鸿
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
痝
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,尨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿乚丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép