Bản dịch của từ 痞徒 trong tiếng Việt

痞徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

痞徒 (Danh từ)

pǐ tú
01

Gã du côn, thuộc thành phần lưu manh, đầu gấu; người côn đồ, hư hỏng (từ mang sắc thái hành vi bạo lực hoặc bất lương).

痞子;歹徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痞徒

Các từ liên quan

痞利
痞块
痞塞
痞子
痞棍
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
痞
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép