Bản dịch của từ 痞满 trong tiếng Việt
痞满
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
痞满 (Tính từ)
【pí mǎn】
01
U uất, ấm ức trong lòng; cảm giác bực bội, ngột ngạt do nỗi niềm không được giải tỏa (Hán Việt: khấp mạn/ mạn = 懑)
郁结懑闷。满﹐通“懑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痞满
pǐ
痞
mǎn
满
Các từ liên quan
痞利
痞块
痞塞
痞子
痞徒
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
- Các biến thể:
- 脴
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,否
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一ノ丨丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圮
仳
擗
嶏
脴
匹
鴄
否
䏘
㱟
諀
癖
痱
癤
疪
瘧
瘕
瘵
癃
㾻
痚
瘻
㽱
㾯
䁀
㹃
揾
啺
腑
斯
巯
裑
硥
㜁
渱
項
痞气
痞子
地痞
痞积
雅痞
兵痞
痞块
文痞
痞子蔡
