Bản dịch của từ 痞结 trong tiếng Việt
痞结
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
痞结 (Tính từ)
【pǐ jié】
01
Bụng tích u, u cục trong bụng do ứ trệ (u bướu nội tạng hoặc kết lại thành khối)
1.腹内郁结成块。
Ví dụ
02
Bị cản trở do tắc nghẽn, ứ đọng; ẩn dụ cho những trở ngại, chướng ngại vật (nó cũng có thể ám chỉ phía vô lại và thô lỗ, tùy theo ngữ cảnh).
2.喻阻塞不通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痞结
pǐ
痞
jié
结
Các từ liên quan
痞利
痞块
痞塞
痞子
痞徒
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
- Các biến thể:
- 脴
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,否
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一ノ丨丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圮
仳
擗
嶏
脴
匹
鴄
否
䏘
㱟
諀
癖
痱
癤
疪
瘧
瘕
瘵
癃
㾻
痚
瘻
㽱
㾯
䁀
㹃
揾
啺
腑
斯
巯
裑
硥
㜁
渱
項
痞气
痞子
地痞
痞积
雅痞
兵痞
痞块
文痞
痞子蔡
