Bản dịch của từ 痞话 trong tiếng Việt

痞话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

痞话 (Danh từ)

pǐ huà
01

Lời nói xấu, lời bôi nhọ mang ác ý; lời thị phi, nói xấu sau lưng

坏话﹐含有恶意的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痞话

huà

Các từ liên quan

痞利
痞块
痞塞
痞子
痞徒
痞
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép