Bản dịch của từ 痞鬲 trong tiếng Việt

痞鬲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

痞鬲 (Danh từ)

pǐ gé
01

Xem “痞隔” — từ cổ, chỉ một loại rối loạn/chướng ngại ở bụng hoặc vùng ngực (tương tự chứng bụng đầy, ứ khí); ít dùng trong hiện đại.

见“痞隔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痞鬲

Các từ liên quan

痞利
痞块
痞塞
痞子
痞徒
鬲咽
鬲塞
鬲如
鬲子
鬲山
痞
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép