Bản dịch của từ 痟 trong tiếng Việt
痟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
痟 (Tính từ)
【xiāo】
01
Đau đầu, nhức nhối như bị 'tiêu' hao sức lực (đau nhức đầu)
头痛;酸痛:“春时有~首疾。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Suy yếu, tàn tạ dần như sức khỏe bị 'tiêu' hao
衰微。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khát nước như bị tiểu đường, cảm giác khô khát không ngừng (bệnh lý y học)
痟渴,中医指糖尿病、水崩症等:“~似乌常渴。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
