Bản dịch của từ 痟渴 trong tiếng Việt

痟渴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠˉN/AN/AN/A

痟渴 (Danh từ)

xiāo kě
01

Bệnh tiểu khát (tiểu đường), khát do rối loạn chuyển hóa; tương tự từ cổ '消渴' (tiêu khát)

1.同“消渴”。

Ví dụ
02

Một loại bệnh tiểu tiện bất thường (chỉ bệnh như tiểu đường, đái tháo nhạt/đái dầm) — thường ám chỉ chứng khát nhiều và tiểu nhiều

2.指糖尿病﹑尿崩病等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痟渴

xiāo

Các từ liên quan

痟疾
痟痒
痟瘦
痟首
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
痟
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠˉ】【TIÊU】
Các biến thể:
消, 𡯩, 𢈭
Hình thái radical:
⿸,疒,肖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép