Bản dịch của từ 痟疾 trong tiếng Việt
痟疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
痟疾 (Danh từ)
【xiāo jí】
01
Bệnh tiêu khát (tương đương tiểu đường trong y học cổ truyền Trung Quốc) — trạng thái khát nước nhiều, tiểu nhiều, sụt cân
1.消渴病。
Ví dụ
02
2.头痛病。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痟疾
xiāo
痟
jí
疾
Các từ liên quan
痟渴
痟痒
痟瘦
痟首
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
