Bản dịch của từ 痟痒 trong tiếng Việt

痟痒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠˉN/AN/AN/A

痟痒 (Tính từ)

xiāo yǎng
01

Đau ngứa; cảm giác vừa đau vừa ngứa (thường mô tả chỗ thương tổn trên da)

疼痒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痟痒

xiāo

yǎng

Các từ liên quan

痟渴
痟疾
痟瘦
痟首
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
痟
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠˉ】【TIÊU】
Các biến thể:
消, 𡯩, 𢈭
Hình thái radical:
⿸,疒,肖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép