Bản dịch của từ 痟瘦 trong tiếng Việt

痟瘦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠˉN/AN/AN/A

痟瘦 (Tính từ)

xiāo shòu
01

Gầy gò, hao gầy; cơ thể trở nên gầy yếu (tương tự “tiêu sấu” trong Hán-Việt)

消瘦。身体变瘦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痟瘦

xiāo

shòu

Các từ liên quan

痟渴
痟疾
痟痒
痟首
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
痟
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠˉ】【TIÊU】
Các biến thể:
消, 𡯩, 𢈭
Hình thái radical:
⿸,疒,肖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép