Bản dịch của từ 痟首 trong tiếng Việt

痟首

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠˉN/AN/AN/A

痟首 (Cụm từ)

xiāo shǒu
01

头痛病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痟首

xiāo

shǒu

Các từ liên quan

痟渴
痟疾
痟痒
痟瘦
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
痟
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠˉ】【TIÊU】
Các biến thể:
消, 𡯩, 𢈭
Hình thái radical:
⿸,疒,肖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép