Bản dịch của từ 痠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

suān
01

Cảm giác đau nhức, mỏi cơ (như khi bị chuột rút hay vận động quá sức).

同“酸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

痠
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𤷥
Hình thái radical:
⿸,疒,夋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丶丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép