Bản dịch của từ 痠輭 trong tiếng Việt

痠輭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢN/AN/AN/A

痠輭 (Cụm từ)

suān ruǎn
01

疲乏无力。。西游记.第二十八回:「遍体酥麻,两腿酸软。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痠輭

suān

ruǎn

痠
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𤷥
Hình thái radical:
⿸,疒,夋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丶丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép