ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
痠輭
Bảng phân tích âm vị 痠
Suān
疲乏无力。。西游记.第二十八回:「遍体酥麻,两腿酸软。」
suān
痠
ruǎn
輭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép