Bản dịch của từ 痡 trong tiếng Việt
痡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
痡 (Danh từ)
【fū】
01
U; khối u
痞病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHÔ】
- Các biến thể:
- 𤸵
- Hình thái radical:
- ⿸疒甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扑
铺
潽
柨
炇
噗
攴
鯆
秿
仆
陠
抪
㚴
篰
䬏
歨
钚
不
㻉
怖
抪
吥
埠
簿
㾟
痖
瘅
㿊
癠
瘉
㿈
瘵
癐
㽻
癴
痓
愘
葃
痝
補
躰
善
葴
䀼
腑
筙
䐗
裂
