Bản dịch của từ 痡毒 trong tiếng Việt

痡毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

痡毒 (Danh từ)

pū dú
01

(cổ/nghĩa hiếm) độc hại; tai họa do độc tố hoặc tai họa tương tự gây ra — liên tưởng Hán‑Việt: (phùng/phi)** như “phong, bệnh” + (độc).

犹毒害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痡毒

Các từ liên quan

痡峭
痡瘏
毒冒
痡
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHÔ】
Các biến thể:
𤸵
Hình thái radical:
⿸疒甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép