Bản dịch của từ 痢特灵 trong tiếng Việt

痢特灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

痢特灵 (Danh từ)

lì tè líng
01

Thuốc chữa lị đặc hiệu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痢特灵

líng

痢
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
Các biến thể:
利, 鬁, 痢
Hình thái radical:
⿸,疒,利
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép