Bản dịch của từ 痢症 trong tiếng Việt
痢症
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
痢症 (Danh từ)
【lì zhèng】
01
Bệnh lỵ (bệnh tiêu chảy nặng, thường có máu/mủ trong phân)
痢疾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痢症
lì
痢
zhèng
症
Các từ liên quan
痢疾
症候
症噎
症坚
症状
症痼
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
- Các biến thể:
- 利, 鬁, 痢
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,利
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藶
䃯
疬
厤
㒧
岦
㡂
隷
欐
跞
瓑
扐
癱
痑
疢
痋
痉
痬
疚
癐
瘼
瘎
㿃
痷
湶
艵
䇳
禍
觍
媡
㛮
䝚
锍
缘
註
鈕
痢疾
菌痢
泄痢
癞痢
下痢
赤痢
瘌痢
白痢
红痢
噤口痢
