Bản dịch của từ 痤疮治疗制剂 trong tiếng Việt

痤疮治疗制剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuó

ㄘㄨㄛˊcuothanh sắc

痤疮治疗制剂 (Danh từ)

cuó chuāng zhì liáo zhì jì
01

Chế phẩm điều trị bệnh trứng cá

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痤疮治疗制剂

cuó

chuāng

zhì

liáo

zhì

痤
Bính âm:
【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【TOẠ】
Hình thái radical:
⿸,疒,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丶ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép