Bản dịch của từ 痤疮疮皮肤 trong tiếng Việt

痤疮疮皮肤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuó

ㄘㄨㄛˊcuothanh sắc

痤疮疮皮肤 (Cụm từ)

cuó chuāng chuāng pí fū
01

Da mụn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痤疮疮皮肤

cuó

chuāng

chuāng

痤
Bính âm:
【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【TOẠ】
Hình thái radical:
⿸,疒,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丶ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép