Bản dịch của từ 痥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

duó
01

Vết thương do bị xước hoặc cọ sát

捋伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vết thương ở ống chân ngựa (giống như vết thương trên chân ngựa khi bị va đập)

马胫伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vết thương nói chung

伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痥
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐOÁC】
Hình thái radical:
⿸,疒,兌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép