Bản dịch của từ 痥 trong tiếng Việt
痥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
痥 (Danh từ)
【duó】
01
Vết thương do bị xước hoặc cọ sát
捋伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vết thương ở ống chân ngựa (giống như vết thương trên chân ngựa khi bị va đập)
马胫伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vết thương nói chung
伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
