Bản dịch của từ 痨剌 trong tiếng Việt
痨剌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
痨剌 (Tính từ)
【láo là】
01
Mệt mỏi kiệt sức, gặp chuyện không thuận lợi, bực dọc khó chịu.
谓劳瘁而遇事乖剌不如意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痨剌
láo
痨
lá
剌
Các từ liên quan
痨伤
痨嗽
痨怯
痨病
痨瘵
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 癆
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唠
㟹
㞠
朥
嘮
磱
労
僗
䲏
簩
顟
醪
瘊
瘟
瘕
疗
㿍
痏
痊
㽿
痼
癀
㿃
㽱
萩
渜
喅
䇫
䛑
䖪
翓
䬦
椨
覙
裁
㼮
话痨
馋痨
肺痨
痨病
虚痨
脊髓痨
