Bản dịch của từ 痨瘵 trong tiếng Việt
痨瘵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
痨瘵 (Danh từ)
【láo zhài】
01
Bệnh lao phổi, bệnh gây tổn thương nghiêm trọng ở phổi.
2.指患肺结核病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh lao phổi (bệnh phổi mãn tính do vi khuẩn lao gây ra), còn gọi là phổi lao
1.肺结核病。俗称肺痨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痨瘵
láo
痨
zhài
瘵
Các từ liên quan
痨伤
痨剌
痨嗽
痨怯
痨病
瘵疾
瘵瘼
瘵蛊
瘵鬼
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 癆
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唠
㟹
㞠
朥
嘮
磱
労
僗
䲏
簩
顟
醪
瘊
瘟
瘕
疗
㿍
痏
痊
㽿
痼
癀
㿃
㽱
萩
渜
喅
䇫
䛑
䖪
翓
䬦
椨
覙
裁
㼮
话痨
馋痨
肺痨
痨病
虚痨
脊髓痨
